tóc giả

tóc giả

Một diễn viên đeo tóc giả để hóa thân thành nhân vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tóc nhân tạo: "tóc giả" chỉ loại tóc được làm từ sợi tổng hợp hoặc tóc thật, dùng để đội lên đầu nhằm thay đổi kiểu tóc, che đi phần tóc thưa hoặc hói, hoặc phục vụ cho mục đích thẩm mỹ.
    • Bộ tóc thay thế: "tóc giả" cũng được hiểu một bộ tóc hoàn chỉnh, được thiết kế để đội lên đầu như một phụ kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy mua một bộ tóc giả để tham dự buổi tiệc hóa trang. ( ấy mua một bộ tóc nhân tạo để dự tiệc hóa trang.)
    • Anh ấy dùng tóc giả để che đi phần tóc hói trên đỉnh đầu. (Anh ấy sử dụng tóc nhân tạo để che phần tóc bị rụng.)
    • Tóc giả làm từ sợi tổng hợp thường rẻ hơn tóc giả làm từ tóc thật. (Tóc nhân tạo từ sợi tổng hợp thường giá thấp hơn loại từ tóc thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đội tóc giả": hành động đội bộ tóc nhân tạo lên đầu.

    • Diễn viên phải đội tóc giả để vào vai nhân vật lịch sử. (Diễn viên phải dùng tóc nhân tạo để hóa thân vào nhân vật lịch sử.)
  • "làm tóc giả": nghề nghiệp hoặc quy trình sản xuất tóc nhân tạo.

    • Nghề làm tóc giả đòi hỏi sự tỉ mỉ khéo léo. (Công việc sản xuất tóc nhân tạo yêu cầu sự cẩn thận tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tóc thật (danh từ): tóc tự nhiên mọc trên đầutrái nghĩa với tóc giả.

    • ấy mái tóc thật dài óng ả. ( ấy sở hữu mái tóc tự nhiên dài bóng mượt.)
  • Tóc nối (danh từ): tóc nhân tạo được gắn thêm vào tóc thật để làm dày hoặc dài tóc, khác với tóc giả không phải bộ tóc rời.

    • Tóc nối giúp tóc trông dày hơn không cần đội tóc giả. (Tóc nối làm tóc trông dày hơn không cần dùng tóc nhân tạo rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tóc nhân tạo: tóc được sản xuất từ chất liệu nhân tạo hoặc tóc thật, dùng để thay thế tóc tự nhiên.
  • Bộ tóc giả: một bộ tóc nhân tạo hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • Đội tóc giả làm vua: (nghĩa bóng) khoác lên mình vẻ ngoài hào nhoáng để che giấu bản chất thật.
    • Anh ta đội tóc giả làm vua, nhưng thực chất chẳng tài cán . (Anh ta giả vờ quyền lực, nhưng thực tế không năng lực.)